rose pink

rose pink

A single rose pink blooms in a sunny wetland.

Định nghĩa

rose pink (Danh từ)

  1. Màu hồng cánh hoa hồng: Chỉ một sắc thái màu hồng nhạt, tươi sáng, gợi nhớ đến màu sắc của cánh hoa hồng. Màu này thường được dùng trong thời trang, trang trí mỹ thuật.
  2. Thực vật học: Một loại cây thân thảo hoa màu hồng, mọcvùng đầm lầy phía đông Hoa Kỳ, thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), hình dáng tương tự cây "true centaury" (cây bách hương thật). Loài cây này còn được gọi là hoặc .
dụ sử dụng
  • Màu sắc:

    • She painted her room a soft rose pink. ( ấy sơn phòng mình màu hồng cánh hoa hồng nhạt.)
    • The dress was a beautiful rose pink, perfect for the spring wedding. (Chiếc váy màu hồng cánh hoa hồng tuyệt đẹp, hoàn hảo cho đám cưới mùa xuân.)
  • Thực vật:

    • The rose pink grows in wetlands along the Atlantic coast. (Cây hồng đầm lầy mọccác vùng đất ngập nước dọc bờ biển Đại Tây Dương.)
    • Botanists studied the rose pink for its medicinal properties. (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây hồng đầm lầy các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose pink" trong hội họa: Thường được dùng để mô tả màu phấn pastel nhẹ nhàng, có thể pha trộn với các màu khác để tạo sắc thái tinh tế.

    • The artist used rose pink to highlight the cheeks in the portrait. (Họa sĩ đã dùng màu hồng cánh hoa hồng để làm nổi bật đôi trong bức chân dung.)
  • "Rose pink" trong thực vật học: tên khoa học không chính thức của loài Sabatia spp., thường xuất hiện trong các tài liệu về hệ thực vật Bắc Mỹ.

    • The rose pink is a key indicator species for wetland health. (Cây hồng đầm lầy loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-pink (Tính từ): màu hồng cánh hoa hồng.

    • She wore a rose-pink scarf. ( ấy đeo một chiếc khăn màu hồng cánh hoa hồng.)
  • Pink rose (Danh từ): hoa hồng màu hồng (chỉ loài hoa, không phải màu sắc).

    • He gave her a bouquet of pink roses. (Anh ấy tặng ấy một hoa hồng màu hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Màu sắc:

    • Pinkish (hồng nhạt)
    • Roseate (hồng tươi, thường dùng trong thơ ca)
    • Blush (hồng phấn)
  • Thực vật:

    • Marsh pink (hồng đầm lầy)
    • Sabatia (tên chi khoa học)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho "rose pink". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - To turn rose pink: chuyển sang màu hồng cánh hoa hồng. - The sky turned rose pink at sunset. (Bầu trời chuyển sang màu hồng cánh hoa hồng lúc hoàng hôn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Everything is rose pink": (thành ngữ không chính thức) mọi thứ đều tốt đẹp, lạc quan.
    • In her new job, everything seemed rose pink for the first few months. (Trong công việc mới, mọi thứ dường như đều tốt đẹp trong vài tháng đầu.)